口吃 nghĩa là gì
kǒu chīHán Việt: KHẨU KHẬT
nói lắp; nói cà lăm
Nghĩa
kǒu chīHSK 7Hán Việt: KHẨU KHẬT
- nói lắp; nói cà lăm
- âm Đài Loan là [kou3 ji2]
Tiếng Anh: to stammer; to stutter; Taiwan pr. [kou3ji2]
kǒu chīHán Việt: KHẨU KHẬT
nói lắp; nói cà lăm
Tiếng Anh: to stammer; to stutter; Taiwan pr. [kou3ji2]