Từ điển › 口头口头口頭 nghĩa là gìkǒu tóuHán Việt: KHẨU ĐẦUbằng lờiNghĩa kǒu tóuHSK 7Hán Việt: KHẨU ĐẦUbằng lờinóiTiếng Anh: oral; verbalChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 口头口头禅kǒu tóu chán câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng口头语kǒu tóu yǔ cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện