口感 nghĩa là gì
kǒu gǎnHán Việt: KHẨU CẢM
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)
Nghĩa
kǒu gǎnHSK 7Hán Việt: KHẨU CẢM
- cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)
Tiếng Anh: mouthfeel; texture (of food)
kǒu gǎnHán Việt: KHẨU CẢM
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)
Tiếng Anh: mouthfeel; texture (of food)