Từ điển › 口才口才 nghĩa là gìkǒu cáiHán Việt: KHẨU TÀItài ăn nóiNghĩa kǒu cáiHSK 7Hán Việt: KHẨU TÀItài ăn nóiTiếng Anh: eloquenceChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →