口气口氣 nghĩa là gì
kǒu qìHán Việt: KHẨU KHÍ
tông giọng
Nghĩa
kǒu qìHSK 7Hán Việt: KHẨU KHÍ
- tông giọng
- cách nói
- kiểu biểu đạt
- ngữ điệu
Tiếng Anh: tone of voice; the way one speaks; manner of expression; tone
kǒu qìHán Việt: KHẨU KHÍ
tông giọng
Tiếng Anh: tone of voice; the way one speaks; manner of expression; tone