Từ điển › 口水佬口水佬 nghĩa là gìkǒu shuǐ lǎongười nói nhiều (tiếng Quảng Đông)Nghĩa kǒu shuǐ lǎongười nói nhiều (tiếng Quảng Đông)Tiếng Anh: talkative person (Cantonese)Chữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →