Từ điển › 口水战口水战口水戰 nghĩa là gìkǒu shuǐ zhànHán Việt: KHẨU THUỶ CHIẾNcuộc chiến lời nóiNghĩa kǒu shuǐ zhànHán Việt: KHẨU THUỶ CHIẾNcuộc chiến lời nóiTiếng Anh: war of wordsChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →