Từ điển › 口罩口罩 nghĩa là gìkǒu zhàokhẩu trang (phẫu thuật, v.v.)Nghĩa kǒu zhàoHSK 7khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)Tiếng Anh: mask (surgical etc)Chữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →