Từ điển › 口腔口腔 nghĩa là gìkǒu qiāngHán Việt: KHẨU XOANGkhoang miệngNghĩa kǒu qiāngHSK 7Hán Việt: KHẨU XOANGkhoang miệngTiếng Anh: oral cavityChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 口腔口腔炎kǒu qiāng yán viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng