口袋妖怪 nghĩa là gì
Kǒu dài Yāo guài
Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
Nghĩa
Kǒu dài Yāo guài
- Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
Tiếng Anh: Pokémon (Japanese media franchise)
Chữ thành phần
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →
- 妖yāo · Hán Việt: yêustrange, weird, supernatural; bewitching, enchanting, seductive7 nét · Xem thứ tự nét →
- 怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →