Từ điển › 口试口试口試 nghĩa là gìkǒu shìHán Việt: KHẨU THÍthi vấn đápNghĩa kǒu shìHSK 6Hán Việt: KHẨU THÍthi vấn đápkiểm tra miệngTiếng Anh: oral examination; oral testChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →