口语沟通口語溝通 nghĩa là gì
kǒu yǔ gōu tōng
giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
Nghĩa
kǒu yǔ gōu tōng
- giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
Tiếng Anh: oral communication (psychology)
Chữ thành phần
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →