口音 nghĩa là gì
kǒu yīn · kǒu yinHán Việt: KHẨU ÂM
(ngôn ngữ học) âm thanh lời nói
Nghĩa (2 cách đọc)
kǒu yīnHSK 7Hán Việt: KHẨU ÂM
- (ngôn ngữ học) âm thanh lời nói
Tiếng Anh: (linguistics) oral speech sounds
kǒu yinHSK 7Hán Việt: KHẨU ÂM
- giọng
- giọng địa phương
Tiếng Anh: voice; accent