Từ điển › 口香糖口香糖 nghĩa là gìkǒu xiāng tángHán Việt: KHẨU HƯƠNG ĐƯỜNGkẹo cao suNghĩa kǒu xiāng tángHSK 7Hán Việt: KHẨU HƯƠNG ĐƯỜNGkẹo cao suTiếng Anh: chewing gumChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →