古人类学古人類學 nghĩa là gì
gǔ rén lèi xuéHán Việt: CỔ NHÂN LOẠI HỌC
nhân chủng học cổ đại
Nghĩa
gǔ rén lèi xuéHán Việt: CỔ NHÂN LOẠI HỌC
- nhân chủng học cổ đại
Tiếng Anh: paleoanthropology
Chữ thành phần
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →