古今中外 nghĩa là gì
gǔ jīn zhōng wàiHán Việt: CỔ KIM TRUNG NGOẠI
mọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ)
Nghĩa
gǔ jīn zhōng wàiHSK 7Hán Việt: CỔ KIM TRUNG NGOẠI
- mọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ)
Tiếng Anh: at all times and in all places (idiom)
Chữ thành phần
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →