Từ điển › 古代古代 nghĩa là gìgǔ dàiHán Việt: CỔ ĐẠIthời cổ đạiNghĩa gǔ dàiHSK 3Hán Việt: CỔ ĐẠIthời cổ đạiTiếng Anh: ancient timesChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 古代古代史gǔ dài shǐ lịch sử cổ đại