古典文学古典文學 nghĩa là gì
gǔ diǎn wén xuéHán Việt: CỔ ĐIỂN VĂN HỌC
văn học cổ điển
Nghĩa
gǔ diǎn wén xuéHán Việt: CỔ ĐIỂN VĂN HỌC
- văn học cổ điển
Tiếng Anh: classical literature
Chữ thành phần
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →