古典音乐古典音樂 nghĩa là gì
gǔ diǎn yīn yuèHán Việt: CỔ ĐIỂN ÂM LẠC
nhạc cổ điển
Nghĩa
gǔ diǎn yīn yuèHán Việt: CỔ ĐIỂN ÂM LẠC
- nhạc cổ điển
Tiếng Anh: classical music
Chữ thành phần
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →