Từ điển › 古史古史 nghĩa là gìgǔ shǐHán Việt: CỔ SỬlịch sử cổ đạiNghĩa gǔ shǐHán Việt: CỔ SỬlịch sử cổ đạiTiếng Anh: ancient historyChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →