Từ điển › 古城古城 nghĩa là gìgǔ chéngHán Việt: CỔ THÀNHthành phố cổNghĩa gǔ chéngHán Việt: CỔ THÀNHthành phố cổTiếng Anh: ancient cityChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 古城古城区Gǔ chéng qū khu phố cổ; quận Cổ Thành của thành phố Lệ Giang 麗江市|丽江市[Li4 jiang1 shi4], Vân Nam