Từ điển › 古堡古堡 nghĩa là gìgǔ bǎolâu đài cổNghĩa gǔ bǎolâu đài cổTiếng Anh: ancient castleChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →堡bǎofort, fortress; town, village12 nét · Xem thứ tự nét →