Từ điển › 古怪古怪 nghĩa là gìgǔ guàikỳ lạNghĩa gǔ guàiHSK 7kỳ lạlập dịbất thườngquái đảnTiếng Anh: strange; weird; eccentric; bizarreChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →