Từ điển › 句号句号句號 nghĩa là gìjù hàoHán Việt: CÂU HIỆUdấu chấmNghĩa jù hàoHán Việt: CÂU HIỆUdấu chấmhết câu (dấu câu)Tiếng Anh: full stop; period (punct.)Chữ thành phần句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →