Từ điển › 句型句型 nghĩa là gìjù xíngmẫu câu (trong ngữ pháp)Nghĩa jù xíngmẫu câu (trong ngữ pháp)Tiếng Anh: sentence pattern (in grammar)Chữ thành phần句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →