Từ điển › 句子句子 nghĩa là gìjù ziHán Việt: CÂU TÍcâuNghĩa jù ziHSK 2Hán Việt: CÂU TÍcâuLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: sentence; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →