Từ điển › 句法句法 nghĩa là gìjù fǎHán Việt: CÂU PHÁPcú phápNghĩa jù fǎHán Việt: CÂU PHÁPcú phápTiếng Anh: syntaxChữ thành phần句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 句法句法分析jù fǎ fēn xī phân tích cú pháp句法意识jù fǎ yì shí nhận thức cú pháp