句点句點 nghĩa là gì
jù diǎnHán Việt: CÂU ĐIỂM
dấu chấm (dấu câu)
Nghĩa
jù diǎnHán Việt: CÂU ĐIỂM
- dấu chấm (dấu câu)
- (nghĩa bóng) điểm kết thúc
- hoàn thành
Tiếng Anh: period (punctuation); (fig.) endpoint; finish
jù diǎnHán Việt: CÂU ĐIỂM
dấu chấm (dấu câu)
Tiếng Anh: period (punctuation); (fig.) endpoint; finish