句逗 nghĩa là gì
jù dòu
dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng)
Nghĩa
jù dòu
- dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng)
- dấu chấm 句號|句号 và dấu phẩy 逗號|逗号
- câu và cụm từ
Tiếng Anh: punctuation of a sentence (in former times, before punctuation marks were used); period 句號|句号 and comma 逗號|逗号; sentences and phrases