Từ điển › 句首句首 nghĩa là gìjù shǒuHán Việt: CÂU THỦđầu câu hoặc cụm từNghĩa jù shǒuHán Việt: CÂU THỦđầu câu hoặc cụm từTiếng Anh: start of phrase or sentenceChữ thành phần句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →