Từ điển › 另一方面另一方面 nghĩa là gìlìng yī fāng miànmặt khácNghĩa lìng yī fāng miànHSK 3Phổ biến #4851mặt khácmột khía cạnh khácTiếng Anh: on the other hand; another aspectChữ thành phần另lìng · Hán Việt: lánhanother; separate, other5 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →