另存 nghĩa là gì
lìng cúnHán Việt: LÁNH TỒN
lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)
Nghĩa
lìng cúnHán Việt: LÁNH TỒN
- lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)
Tiếng Anh: to save (a file) after options (name, location, format etc) have been selected by the user