另开另開 nghĩa là gì
lìng kāiHán Việt: LÁNH KHAI
chia tay
Nghĩa
lìng kāiHán Việt: LÁNH KHAI
- chia tay
- chia tài sản và sống riêng
- bắt đầu (con đường) mới
Tiếng Anh: to break up; to divide property and live apart; to start on a new (path)
lìng kāiHán Việt: LÁNH KHAI
chia tay
Tiếng Anh: to break up; to divide property and live apart; to start on a new (path)