另有企图另有企圖 nghĩa là gì
lìng yǒu qǐ túHán Việt: LÁNH HỮU XÍ ĐỒ
(thành ngữ) có động cơ mờ ám
Nghĩa
lìng yǒu qǐ túHán Việt: LÁNH HỮU XÍ ĐỒ
- (thành ngữ) có động cơ mờ ám
Tiếng Anh: (idiom) to have an ulterior motive
Chữ thành phần
- 另lìng · Hán Việt: lánhanother; separate, other5 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →