另类另類 nghĩa là gì
lìng lèiHán Việt: LÁNH LOẠI
khác thường
Nghĩa
lìng lèiHán Việt: LÁNH LOẠI
- khác thường
- thay thế
- tiên phong
- không chính thống
- kỳ lạ
Tiếng Anh: offbeat; alternative; avant-garde; unconventional; weird
lìng lèiHán Việt: LÁNH LOẠI
khác thường
Tiếng Anh: offbeat; alternative; avant-garde; unconventional; weird