另行通知 nghĩa là gì
lìng xíng tōng zhīHán Việt: LÁNH HÀNG THÔNG TRI
thông báo vào thời điểm khác
Nghĩa
lìng xíng tōng zhīHán Việt: LÁNH HÀNG THÔNG TRI
- thông báo vào thời điểm khác
- thông báo sau
- thông báo muộn hơn
Tiếng Anh: to notify at a different time; to notify later; to give prior notice
Chữ thành phần
- 另lìng · Hán Việt: lánhanother; separate, other5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →