只不过只不過 nghĩa là gì
zhǐ bu guòHán Việt: CHỈ BẤT QUÁ
chỉ
Nghĩa
zhǐ bu guòHSK 5Hán Việt: CHỈ BẤT QUÁPhổ biến #2500
- chỉ
- chỉ là
- không gì ngoài
- không hơn gì
- chỉ là...
Tiếng Anh: only; merely; nothing but; no more than; it's just that ...
zhǐ bu guòHán Việt: CHỈ BẤT QUÁ
chỉ
Tiếng Anh: only; merely; nothing but; no more than; it's just that ...