只争朝夕只爭朝夕 nghĩa là gì
zhǐ zhēng zhāo xīHán Việt: CHỈ TRANH TRIỀU TỊCH
(thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
Nghĩa
zhǐ zhēng zhāo xīHán Việt: CHỈ TRANH TRIỀU TỊCH
- (thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
Tiếng Anh: (idiom) to seize every minute; to make the best use of one's time
Chữ thành phần
- 只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 夕xī · Hán Việt: tịchevening, night, dusk; slanted3 nét · Xem thứ tự nét →