只好 nghĩa là gì
zhǐ hǎoHán Việt: CHỈ HÁO
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Nghĩa
zhǐ hǎoHSK 3Hán Việt: CHỈ HÁOPhổ biến #3132
- không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Tiếng Anh: to have no other option but to ...; to have to; to be forced to