Từ điển › 只怕只怕 nghĩa là gìzhǐ pàe rằng...Nghĩa zhǐ pàe rằng...có lẽcó thểrất có khả năngTiếng Anh: I'm afraid that...; perhaps; maybe; very likelyChữ thành phần只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →怕pàto fear, to be afraid of; apprehensive8 nét · Xem thứ tự nét →