只是 nghĩa là gì
zhǐ shìHán Việt: CHỈ THỊ
chỉ; chỉ là; không gì ngoài
Nghĩa
zhǐ shìHSK 3Hán Việt: CHỈ THỊPhổ biến #236
- chỉ; chỉ là; không gì ngoài
- đơn giản
- tuy nhiên
Tiếng Anh: merely; only; just; nothing but; simply; but; however
zhǐ shìHán Việt: CHỈ THỊ
chỉ; chỉ là; không gì ngoài
Tiếng Anh: merely; only; just; nothing but; simply; but; however