Từ điển › 只说不做只说不做只說不做 nghĩa là gìzhǐ shuō bù zuòchỉ nói mà không làmNghĩa zhǐ shuō bù zuòchỉ nói mà không làmTiếng Anh: to be all talk and no actionChữ thành phần只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →