Từ điển › 只读只读只讀 nghĩa là gìzhǐ dúHán Việt: CHỈ ĐỘCchỉ đọc (tin học)Nghĩa zhǐ dúHán Việt: CHỈ ĐỘCchỉ đọc (tin học)Tiếng Anh: (computing) read-onlyChữ thành phần只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →