Từ điển › 只身只身隻身 nghĩa là gìzhī shēnHán Việt: CHỈ THÂNmột mình; tự thânNghĩa zhī shēnHán Việt: CHỈ THÂNmột mình; tự thânTiếng Anh: alone; by oneselfChữ thành phần只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →