Từ điển › 只限于只限于只限於 nghĩa là gìzhǐ xiàn yúHán Việt: CHỈ HẠN VUbị giới hạn trongNghĩa zhǐ xiàn yúHán Việt: CHỈ HẠN VUbị giới hạn trongTiếng Anh: to be limited toChữ thành phần只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →