Từ điển › 叫做叫做 nghĩa là gìjiào zuòđược gọi là; được biết đến nhưNghĩa jiào zuòđược gọi là; được biết đến nhưTiếng Anh: to be called; to be known asChữ thành phần叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →