Từ điển › 叫唤叫唤叫喚 nghĩa là gìjiào huanHán Việt: KHIẾU HOÁNkêu lênNghĩa jiào huanHán Việt: KHIẾU HOÁNkêu lênsủa ra âm thanhTiếng Anh: to cry out; to bark out a soundChữ thành phần叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →唤huàn · Hán Việt: hoánto call10 nét · Xem thứ tự nét →