Từ điển › 叫嚣叫嚣叫囂 nghĩa là gìjiào xiāoHán Việt: KHIẾU HIUla óNghĩa jiào xiāoHán Việt: KHIẾU HIUla óTiếng Anh: to hootChữ thành phần叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →嚣xiāo · Hán Việt: hiuto make noise; to treat with contempt18 nét · Xem thứ tự nét →