Từ điển › 叫嚷叫嚷 nghĩa là gìjiào rǎngkêu laNghĩa jiào rǎngkêu lakêu ca bất bìnhTiếng Anh: to shout; to bellow one's grievancesChữ thành phần叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →嚷rǎngto shout, to roar, to cry; to brawl20 nét · Xem thứ tự nét →