叫声叫聲 nghĩa là gì
jiào shēngHán Việt: KHIẾU THANH
la hét (âm thanh do người tạo ra)
Nghĩa
jiào shēngHán Việt: KHIẾU THANH
- la hét (âm thanh do người tạo ra)
- sủa
- rống
- hú (âm thanh do động vật tạo ra)
Tiếng Anh: yelling (sound made by person); barking; braying; roaring (sound made by animals)